Kết quả tra từ “链”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
链: dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m); xích; làm cho phụ thuộc
链锯: máy cưa xích
链轮: đĩa xích
链轨: hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)
链路层: tầng liên kết
链路: liên kết
链表: danh sách liên kết
链结: liên kết
链环: mắt xích
链球菌: liên cầu khuẩn (chi vi khuẩn)
链球: (điền kinh) ném búa; ném tạ
链烃: hydrocacbon chuỗi
链条: dây xích; LT:根[gen1],條|条[tiao2]
链接: liên kết (trên một trang web)
链式裂变反应: phản ứng dây chuyền của phân hạch hạt nhân
链式反应: phản ứng dây chuyền
链子: dây xích
食物链: chuỗi thức ăn
颈链: vòng cổ
项链: dây chuyền; LT:條|条[tiao2]
双链核酸: axit nucleic mạch kép
双链: mạch kép
防滑链: xích chống trượt (cho lốp xe)
钥匙链: móc khóa
铁链: xích sắt
锁链: dây xích; gông cùm
锚链孔: lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)
锚链: xích neo
铰链: bản lề
鄙视链: một hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục được coi trọng nhất ở trên cùng (từ mới khoảng năm 2012, được tạo ra theo phép…
逻辑链路控制: điều khiển liên kết logic; LLC
超链结: (Đài Loan) siêu liên kết
超链接: siêu liên kết
超级链接: siêu liên kết (trong HTML)
资料链结层: tầng liên kết dữ liệu
猪链球菌病: bệnh liên cầu khuẩn ở lợn
猪链球菌: liên cầu khuẩn heo; streptococcus suis
衰变链: chuỗi phân rã
脚链: lắc chân
肽链: chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)
听骨链: chuỗi xương nhỏ (trong tai giữa)
网路链接层: tầng liên kết mạng
磁链: liên kết thông lượng
碳链纤维: sợi chuỗi carbon
碳链: chuỗi cacbon
产业链: chuỗi giá trị ngành
生物链: chuỗi thức ăn
灾害链: chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa
数据链路连接标识: định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
数据链路层: tầng liên kết dữ liệu
数据链路: liên kết dữ liệu
掉链子: rớt sên xe đạp; (nghĩa bóng) làm ai đó thất vọng; mắc lỗi; làm hỏng việc
拖链: máng cáp (dùng để bảo vệ cáp và ống nối với máy móc); xích kéo
拉链: dây kéo
手链: vòng tay chuỗi; LT:條|条[tiao2]
工具链: (tin học) chuỗi công cụ
外链: (tin học) liên kết ngoài (viết tắt của 外部鏈接|外部链接[wai4 bu4 lian4 jie1])
外部链接: liên kết bên ngoài (trên trang web)
单链: chuỗi đơn; dùng để chỉ RNA trái ngược với DNA xoắn kép
区块链: (tin học) chuỗi khối