Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手链手鏈

shǒu liàn

手链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手链 trong tiếng Việt

vòng tay chuỗi; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan