锚链孔錨鏈孔 máo liàn kǒng 锚链孔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锚链孔 trong tiếng Việt lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan