Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锚链孔錨鏈孔

máo liàn kǒng

锚链孔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锚链孔 trong tiếng Việt

lỗ xích neo (lỗ nhỏ cho cáp neo ở mạn thuyền)

Tra từ liên quan