Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
防滑链防滑鏈

fáng huá liàn

防滑链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 防滑链 trong tiếng Việt

xích chống trượt (cho lốp xe)

Tra từ liên quan