Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liàn

链 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链 trong tiếng Việt

dây xích; sợi cáp (đơn vị đo chiều dài: 100 sải, khoảng 185 m); dây xích (đơn vị đo chiều dài: 66 feet, khoảng 20 m); xích; làm cho phụ thuộc

Tra từ liên quan