Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
食物链食物鏈

shí wù liàn

食物链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 食物链 trong tiếng Việt

chuỗi thức ăn

Tra từ liên quan