Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链轨鏈軌

liàn guǐ

链轨 là gì?

链轨 [liàn guǐ] có nghĩa là hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链轨 trong tiếng Việt

hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 链轨

链轨 được đọc là liàn guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan