链轨 là gì?
链轨 [liàn guǐ] có nghĩa là hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.).
Nghĩa của từ 链轨 trong tiếng Việt
hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 链轨
链轨 được đọc là liàn guǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống xích (dùng trong máy ủi, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .