灾害链災害鏈 zāi hài liàn 灾害链 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 灾害链 trong tiếng Việt chuỗi tai họa; thảm họa nối tiếp thảm họa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan