Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖链拖鏈

tuō liàn

拖链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖链 trong tiếng Việt

  1. máng cáp (dùng để bảo vệ cáp và ống nối với máy móc)
  2. xích kéo
Tra từ liên quan