Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
区块链區塊鏈

qū kuài liàn

区块链 là gì?

区块链 [qū kuài liàn] có nghĩa là (tin học) chuỗi khối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 区块链 trong tiếng Việt

(tin học) chuỗi khối

Cách đọc và ghi nhớ 区块链

区块链 được đọc là qū kuài liàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) chuỗi khối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan