Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
磁链磁鏈

cí liàn

磁链 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 磁链 trong tiếng Việt

liên kết thông lượng

Tra từ liên quan