Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
链锯鏈鋸

liàn jù

链锯 là gì?

链锯 [liàn jù] có nghĩa là máy cưa xích.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 链锯 trong tiếng Việt

máy cưa xích

Cách đọc và ghi nhớ 链锯

链锯 được đọc là liàn jù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy cưa xích”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan