Kết quả tra từ “盲”
Tìm thấy 53 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盲: mù
盲点: điểm mù
盲鳗: cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)
盲道砖: gạch lát cho người khiếm thị
盲道: đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)
盲蜘蛛: nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
盲蛛: nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
盲肠炎: viêm ruột thừa
盲肠: ruột thừa (giải phẫu); manh tràng
盲胞: người khiếm thị (Đài Loan)
盲端: manh tràng (phần đầu của đại tràng, nối với ruột non)
盲目: mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết
盲盒: hộp mù; hộp bí ẩn
盲测: kiểm tra mù
盲流: (Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị; người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn; kẻ lang thang
盲法: làm mù; che giấu (trong thí nghiệm khoa học)
盲杖: gậy trắng (dành cho người mù)
盲文: chữ nổi braille; văn học chữ nổi
盲打: gõ phím không nhìn
盲从: đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ
盲字: chữ nổi Braille
盲囊: manh tràng (giải phẫu); ruột thừa
盲品: nếm thử không nhìn
盲友: người mù; người khiếm thị
盲区: điểm mù
盲人门球: môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)
盲人摸象: người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); nghĩa là không nhìn thấy toàn cảnh; nhầm lẫn bộ phận với…
盲人: người mù
双盲: thí nghiệm khoa học mù đôi
雀盲眼: quáng gà (phương ngữ)
雀盲: quáng gà
视盲: mù lòa
色盲: mù màu; mù màu sắc
脸盲症: chứng mù khuôn mặt; mù mặt
脸盲: mù mặt; mắc chứng mù khuôn mặt
脱盲: biết chữ; thoát khỏi mù chữ
科盲: người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học
众盲摸象: nhiều người mù sờ voi (thành ngữ, từ kinh Niết Bàn 大般涅槃經|大般涅盘经[da4 ban1 Nie4 pan2 jing1]); nghĩa bóng: không thấy được toàn cảnh; nhầm lẫn bộ…
目盲: mù lòa
法盲: người không hiểu biết về pháp luật
河盲症: bệnh mù sông (onchocerciasis)
求道于盲: xem 問道於盲|问道于盲[wen4 dao4 yu2 mang2]
月盲症: mù mắt do ánh trăng; viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa
文盲: mù chữ
扫盲: xoá mù chữ
导盲道: (Đài Loan) lối đi cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát xúc giác)
导盲砖: (Đài Loan) gạch lát xúc giác
导盲犬: chó dẫn đường (cho người mù)
夜盲症: quáng gà; chứng quáng gà
夜盲: quáng gà ban đêm
单盲: mù đơn (thí nghiệm khoa học)
问道于盲: nghĩa đen: hỏi đường người mù (thành ngữ); nghĩa bóng: xin lời khuyên từ người không có năng lực
半文盲: bán mù chữ