夜盲症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
夜盲症
quáng gà; chứng quáng gà
Giản thể夜盲症
Phồn thể夜盲症
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng