Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
夜盲症

yè máng zhèng

夜盲症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 夜盲症 trong tiếng Việt

  1. quáng gà
  2. chứng quáng gà
Tra từ liên quan