Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲蛛

máng zhū

盲蛛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲蛛 trong tiếng Việt

nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)

Tra từ liên quan