盲道
đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)
đường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
gạch lát cho người khiếm thị
›盲胞máng bāongười khiếm thị (Đài Loan)
›盲流máng liú(Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị; người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn; kẻ…
›盲法máng fǎlàm mù; che giấu (trong thí nghiệm khoa học)
›盲蜘蛛máng zhī zhūnhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
›盲蛛máng zhūnhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
›盲鳗máng máncá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)
›盲肠炎máng cháng yánviêm ruột thừa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.