雀盲眼 qiǎo mang yǎn 雀盲眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雀盲眼 trong tiếng Việt quáng gà (phương ngữ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan