Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲法

máng fǎ

盲法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲法 trong tiếng Việt

làm mù; che giấu (trong thí nghiệm khoa học)

Tra từ liên quan