月盲症 yuè máng zhèng 月盲症 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 月盲症 trong tiếng Việt mù mắt do ánh trăng; viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan