Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月盲症

yuè máng zhèng

月盲症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月盲症 trong tiếng Việt

mù mắt do ánh trăng; viêm màng bồ đào tái phát ở ngựa

Tra từ liên quan