Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲友

máng yǒu

盲友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲友 trong tiếng Việt

người mù; người khiếm thị

Tra từ liên quan