Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲盒

máng hé

盲盒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲盒 trong tiếng Việt

  1. hộp mù
  2. hộp bí ẩn
Tra từ liên quan