Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲杖

máng zhàng

盲杖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲杖 trong tiếng Việt

gậy trắng (dành cho người mù)

Tra từ liên quan