Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲道砖盲道磚

máng dào zhuān

盲道砖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲道砖 trong tiếng Việt

gạch lát cho người khiếm thị

Tra từ liên quan