盲鳗
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)
cá mút đá (loài cá không hàm thuộc lớp Myxini)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
›盲蛛máng zhūnhện daddy-long-legs (loài nhện thuộc bộ Opiliones)
›盲流máng liú(Trung Quốc) dòng người từ nông thôn ra thành thị; người di cư nông thôn không có triển vọng chắc chắn; kẻ…
›盲道砖máng dào zhuāngạch lát cho người khiếm thị
›盲点máng diǎnđiểm mù
›盲道máng dàođường cho người khiếm thị (làm bằng gạch lát cảm giác)
›盲肠炎máng cháng yánviêm ruột thừa
›盲肠máng chángruột thừa (giải phẫu); manh tràng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.