Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲从盲從

máng cóng

盲从 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲从 trong tiếng Việt

đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ

Tra từ liên quan