Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲肠盲腸

máng cháng

盲肠 là gì?

盲肠 [máng cháng] có nghĩa là ruột thừa (giải phẫu); manh tràng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲肠 trong tiếng Việt

  1. ruột thừa (giải phẫu)
  2. manh tràng

Cách đọc và ghi nhớ 盲肠

盲肠 được đọc là máng cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ruột thừa (giải phẫu); manh tràng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan