盲点 là gì?
盲点 [máng diǎn] có nghĩa là điểm mù.
Nghĩa của từ 盲点 trong tiếng Việt
điểm mù
Cách đọc và ghi nhớ 盲点
盲点 được đọc là máng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm mù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
盲点 [máng diǎn] có nghĩa là điểm mù.
điểm mù
盲点 được đọc là máng diǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “điểm mù”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .