盲目 máng mù 盲目 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盲目 trong tiếng Việt mù quáng; một cách mù quáng; thiếu hiểu biết; thiếu sự hiểu biết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan