Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲囊

máng náng

盲囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲囊 trong tiếng Việt

manh tràng (giải phẫu); ruột thừa

Tra từ liên quan