Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲测盲測

máng cè

盲测 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲测 trong tiếng Việt

kiểm tra mù

Tra từ liên quan