Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盲胞

máng bāo

盲胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盲胞 trong tiếng Việt

người khiếm thị (Đài Loan)

Tra từ liên quan