Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雀盲

què máng

雀盲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雀盲 trong tiếng Việt

quáng gà

Tra từ liên quan