Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
色盲

sè máng

色盲 là gì?

色盲 [sè máng] có nghĩa là mù màu; mù màu sắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 色盲 trong tiếng Việt

  1. mù màu
  2. mù màu sắc

Cách đọc và ghi nhớ 色盲

色盲 được đọc là sè máng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mù màu; mù màu sắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan