Kết quả tra từ “盖”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
盖: nắp; đỉnh; che; phủ; mái che; che đậy; xây dựng
盖: họ [Ge3]
盖饭: cơm với thịt và rau
盖头: che phủ; nắp; phủ lên; khăn trùm đầu; mạng che mặt
盖革计数器: máy đếm Geiger
盖门: nắp đóng; cửa (ví dụ: của máy photocopy)
盖菜: cải bẹ
盖兹: Gates (tên)
盖茨比: Gatsby
盖茨: Gates (tên)
盖县: huyện Gai ở Liêu Ninh
盖章: đóng dấu; đóng mộc; xác nhận
盖碗: tách trà có nắp
盖瓦: lợp ngói (mái, sàn, tường v.v.)
盖特纳: Geithner (tên); Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013
盖牌: úp bài (trong poker)
盖尔语: tiếng Gaelic (ngôn ngữ)
盖尔: tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên)
盖然性: xác suất
盖火锅: chặn bóng (bóng rổ)
盖浇饭: cơm với thịt và rau
盖楼: xây dựng tòa nhà; (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề
盖棺论定: đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài (thành ngữ)
盖棺定论: chưa đậy nắp quan tài chưa thể đánh giá cả cuộc đời (thành ngữ)
盖房: xây nhà
盖度: độ che phủ (trong thực vật học)
盖帽儿: chặn cú ném (bóng rổ); (phương ngữ) xuất sắc; tuyệt vời
盖帽: chặn bóng (bóng rổ)
盖州市: Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou 營口|营口, Liêu Ninh
盖州: Gaizhou, thành phố cấp huyện ở Yingkou 營口|营口, Liêu Ninh
盖层: tầng chắn
盖子: nắp; vung; vỏ
盖台广告: (Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash
盖印: đóng dấu; đóng mộc (văn bản)
盖儿: nắp; vung
盖亚那: Guyana, phía đông bắc Nam Mỹ (Đài Loan)
盖世太保: Gestapo
盖世: vô song; không ai sánh kịp
盖上: đậy lại
麦盖提县: Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây
麦盖提: Mekit nahiyisi (huyện Makit) ở địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], Tân Cương phía tây
头盖骨: sọ
头盖: sọ
顶盖: mái; nắp
雷盖: reggae (từ mượn); cũng viết là 雷鬼[lei2 gui3]
阿盖达: al-Qaeda
阿尔盖达: al-Qaeda
锅盖头: tóc cắt úp tô
锅盖: nắp nồi; ăng-ten chảo
铺盖卷儿: cuộn chăn đệm
铺盖: chăn đệm; chăn ga gối
铺天盖地: nghĩa đen: che trời phủ đất (thành ngữ); nghĩa bóng: chấn động; khắp nơi; có tầm quan trọng lớn lao
遮盖: che giấu; che đậy (dấu vết)
毂盖: ốp la-zăng
软口盖: vòm miệng mềm; màn khẩu cái
谢尔盖: Sergei (tên)
覆盖面: phạm vi che phủ
覆盖率: mức độ bao phủ
覆盖: che phủ
苏姆盖特: Thành phố Sumgayit, Azerbaijan