盖台广告
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盖台广告
(Đài Loan) quảng cáo xen giữa; quảng cáo chen ngang; quảng cáo splash
Giản thể盖台广告
Phồn thể蓋台廣告
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng