Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖房蓋房

gài fáng

盖房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖房 trong tiếng Việt

xây nhà

Tra từ liên quan