盖楼蓋樓 gài lóu 盖楼 là gì? Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng Nghĩa của từ 盖楼 trong tiếng Việt xây dựng tòa nhà; (tiếng lóng Internet) trả lời một chủ đề 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan