Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头盖頭蓋

tóu gài

头盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头盖 trong tiếng Việt

sọ

Tra từ liên quan