Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖火锅蓋火鍋

gài huǒ guō

盖火锅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖火锅 trong tiếng Việt

chặn bóng (bóng rổ)

Tra từ liên quan