盖火锅蓋火鍋 gài huǒ guō 盖火锅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盖火锅 trong tiếng Việt chặn bóng (bóng rổ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan