Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖头蓋頭

gài tóu

盖头 là gì?

盖头 [gài tóu] có nghĩa là che phủ; nắp; phủ lên; khăn trùm đầu; mạng che mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖头 trong tiếng Việt

  1. che phủ
  2. nắp
  3. phủ lên
  4. khăn trùm đầu
  5. mạng che mặt

Cách đọc và ghi nhớ 盖头

盖头 được đọc là gài tóu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “che phủ; nắp; phủ lên; khăn trùm đầu; mạng che mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan