盖尔蓋爾 Gài ěr 盖尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盖尔 trong tiếng Việt tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan