盖尔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盖尔
tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên)
Giản thể盖尔
Phồn thể蓋爾
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng