Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖尔蓋爾

Gài ěr

盖尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖尔 trong tiếng Việt

tiếng Gaelic; Geier hoặc Gayer (tên)

Tra từ liên quan