阿尔盖达阿爾蓋達 Ā ěr Gài dá 阿尔盖达 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿尔盖达 trong tiếng Việt al-Qaeda 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan