Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软口盖軟口蓋

ruǎn kǒu gài

软口盖 là gì?

软口盖 [ruǎn kǒu gài] có nghĩa là vòm miệng mềm; màn khẩu cái.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软口盖 trong tiếng Việt

  1. vòm miệng mềm
  2. màn khẩu cái

Cách đọc và ghi nhớ 软口盖

软口盖 được đọc là ruǎn kǒu gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòm miệng mềm; màn khẩu cái”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan