软口盖 là gì?
软口盖 [ruǎn kǒu gài] có nghĩa là vòm miệng mềm; màn khẩu cái.
Nghĩa của từ 软口盖 trong tiếng Việt
- vòm miệng mềm
- màn khẩu cái
Cách đọc và ghi nhớ 软口盖
软口盖 được đọc là ruǎn kǒu gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vòm miệng mềm; màn khẩu cái”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .