Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖门蓋門

gài mén

盖门 là gì?

盖门 [gài mén] có nghĩa là nắp đóng; cửa (ví dụ: của máy photocopy).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖门 trong tiếng Việt

  1. nắp đóng
  2. cửa (ví dụ: của máy photocopy)

Cách đọc và ghi nhớ 盖门

盖门 được đọc là gài mén, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắp đóng; cửa (ví dụ: của máy photocopy)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan