Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖子蓋子

gài zi

盖子 là gì?

盖子 [gài zi] có nghĩa là nắp; vung; vỏ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖子 trong tiếng Việt

  1. nắp
  2. vung
  3. vỏ

Cách đọc và ghi nhớ 盖子

盖子 được đọc là gài zi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắp; vung; vỏ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan