Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锅盖鍋蓋

guō gài

锅盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锅盖 trong tiếng Việt

nắp nồi; ăng-ten chảo

Tra từ liên quan