Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖兹蓋茲

Gài zī

盖兹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖兹 trong tiếng Việt

Gates (tên)

Tra từ liên quan