盖兹蓋茲 Gài zī 盖兹 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盖兹 trong tiếng Việt Gates (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan