Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖层蓋層

gài céng

盖层 là gì?

盖层 [gài céng] có nghĩa là tầng chắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖层 trong tiếng Việt

tầng chắn

Cách đọc và ghi nhớ 盖层

盖层 được đọc là gài céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng chắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan