盖层 là gì?
盖层 [gài céng] có nghĩa là tầng chắn.
Nghĩa của từ 盖层 trong tiếng Việt
tầng chắn
Cách đọc và ghi nhớ 盖层
盖层 được đọc là gài céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng chắn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
盖层 [gài céng] có nghĩa là tầng chắn.
tầng chắn
盖层 được đọc là gài céng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng chắn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .