Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖帽蓋帽

gài mào

盖帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖帽 trong tiếng Việt

chặn bóng (bóng rổ)

Tra từ liên quan