盖帽蓋帽 gài mào 盖帽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 盖帽 trong tiếng Việt chặn bóng (bóng rổ) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan