Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盖度蓋度

gài dù

盖度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盖度 trong tiếng Việt

độ che phủ (trong thực vật học)

Tra từ liên quan